three-point turn

three-point turn

A driver performs a three-point turn on a quiet residential street.

Định nghĩa

Danh từ: - quay xe ba điểm: "three-point turn" một kỹ thuật lái xe dùng để quay đầu xe trong một không gian hẹp, bằng cách thực hiện một chuỗi các chuyển động tiến lùi theo hình vòng cung. Thường được thực hiện bằng cách đánh lái hết cỡ sang một bên, tiến về phía trước, sau đó lùi lại vớilăng đánh ngược chiều, cuối cùng tiến tiếp để hoàn tất việc quay đầu.

dụ sử dụng
  • (Người hướng dẫn lái xe yêu cầu tôi thực hiện một quay xe ba điểmcuối con phố.)
  • (Trong những con hẻm hẹp, quay xe ba điểm thường cách duy nhất để đổi hướng xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a three-point turn": thực hiện quay xe ba điểm.
    • He executed a perfect three-point turn despite the tight space. (Anh ấy đã thực hiện một quay xe ba điểm hoàn hảo không gian chật hẹp.)
  • "to attempt a three-point turn": cố gắng thực hiện quay xe ba điểm.
    • The learner driver nervously attempted a three-point turn on the busy road. (Người lái xe tập sự lo lắng cố gắng thực hiện quay xe ba điểm trên con đường đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn (n): sự quay, rẽ.
    • Make a left turn at the next intersection. (Rẽ tráingã tiếp theo.)
  • Maneuver (n): thao tác, điều khiển xe.
    • Parallel parking is a common driving maneuver. (Đỗ xe song song một thao tác lái xe phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • U-turn: quay đầu xe (thường thực hiện trong một lần, cần nhiều không gian hơn).
  • K-turn: quay xe hình chữ K (một thuật ngữ khác cho quay xe ba điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn around: quay đầu (xe).
    • I need to turn around because I missed the exit. (Tôi cần quay đầu xe đã lỡ lối ra.)
  • Back up: lùi xe.
    • Back up slowly to avoid hitting the wall. (Lùi xe từ từ để tránh đâm vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • To do a 180: quay ngoắt 180 độ (thường dùng nghĩa bóng về sự thay đổi ý kiến).
    • He did a 180 on his opinion about the project. (Anh ấy đã quay ngoắt 180 độ về ý kiến của mình đối với dự án.)